se révulser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nhăn nhó (mặt): Chỉ hành động co giật, nhăn nhó các cơ trên khuôn mặt, thường do cảm xúc mạnh, đau đớn, ghê tởm hoặc khó chịu.
- Đảo lộn tròng (mắt): Chỉ hành động đảo mắt mạnh, lộn tròng trắng, thường là một phản ứng vật lý khi bị sốc, ngất xỉu hoặc trong một cơn co giật.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Son visage se révulsa de dégoût à la vue de l'insecte. (Khuôn mặt anh ta nhăn nhó vì ghê tởm khi nhìn thấy con côn trùng.)
- Le patient s'est révulsé et a perdu connaissance. (Bệnh nhân đảo lộn tròng mắt và ngất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se révulser de douleur": nhăn nhó vì đau đớn.
- Il se révulsa de douleur après la chute. (Anh ta nhăn nhó vì đau đớn sau cú ngã.)
- "se révulser d'horreur": nhăn nhó vì kinh hãi.
- À cette nouvelle, son visage se révulsa d'horreur. (Nghe tin đó, khuôn mặt cô ấy nhăn nhó vì kinh hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Révulsion (danh từ): sự ghê tởm, sự kinh tởm mạnh mẽ.
- Elle éprouva une profonde révulsion. (Cô ấy cảm thấy một sự ghê tởm sâu sắc.)
- Révulsé, révulsée (tính từ): (khuôn mặt) nhăn nhó, (đôi mắt) đảo lộn; hoặc (người) cảm thấy ghê tởm.
- Un regard révulsé. (Một cái nhìn đảo lộn tròng.)
Từ đồng nghĩa
- Grimacer: nhăn mặt.
- Se tordre de douleur: quằn quại vì đau.
- Avoir un haut-le-cœur: buồn nôn, cảm thấy ghê tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "se révulser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "se révulser".
tự động từ
- nhăn nhó (mặt); đảo lộn tròng (mắt)